Hình nền cho german
BeDict Logo

german

/ˈd͡ʒɜː.mən/ /ˈd͡ʒɝ.mən/

Định nghĩa

noun

Họ hàng gần, người thân.

Ví dụ :

"My german is my aunt's son, so he's quite close to me. "
Người họ hàng gần của tôi là con trai của dì, nên chúng tôi khá thân thiết.
adjective

Gần gũi, tương đồng.

Ví dụ :

"Wert thou a leopard, thou wert german to the lion."
Nếu ngươi là một con báo, ngươi cũng gần gũi với sư tử lắm.