word
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

dittographiesnoun
/ˌdɪtəˈɡræfiz/
Sự lặp lại do lỗi, lỗi lặp từ.

folk etymologiesnoun
/ˈfoʊk ˌɛtɪˈmɑlədʒiz/
Giải thích sai nguồn gốc từ, ngộ nhận nguồn gốc từ.
Nhiều cách giải thích sai nguồn gốc từ dựa trên việc gán ngược ý nghĩa cho chữ viết tắt.

ultimateadjective
/ˈʌltɪmɪt/ /ˈʌltəmɪt/
Cuối cùng, chót.
Âm tiết cuối cùng trong từ "basketball" là "ball".

carniesnoun
/ˈkɑːrniz/ /ˈkɑːrnis/
Tiếng lóng của dân làm hội chợ.

drivellingverb
/ˈdrɪvəlɪŋ/ /ˈdrɪvlɪŋ/
Nói nhảm nhí, nói vô nghĩa, chảy dãi.














