phonetics
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

ultimateadjective
/ˈʌltɪmɪt/ /ˈʌltəmɪt/
Cuối cùng, chót.
Âm tiết cuối cùng trong từ "basketball" là "ball".

buzznoun
/bʌz/
Tiếng xì xào, tiếng rì rầm.
"The buzz of the "b" and "p" sounds in "basketball" was noticeable during the coach's instructions. "
Tiếng xì xào phát ra từ các âm "b" và "p" trong từ "basketball" rất dễ nhận thấy khi huấn luyện viên hướng dẫn.


breathingsnoun
/ˈbɹiːðɪŋz/
Dấu thanh, dấu giọng.

wynnnoun
/wɪn/
Ký tự wynn, chữ wynn.

articulationnoun
/ɑːˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/ /ɑɹˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/
Sự rõ ràng, sự mạch lạc, khả năng diễn đạt rõ ràng.

stammeringsnoun
/ˈstæmərɪŋz/
Nói lắp, sự lắp bắp.
"We could not understand his inarticulate stammerings."
Chúng tôi không thể hiểu được những tiếng nói lắp bắp không rõ ràng của anh ấy.

heteronymsnoun
/ˈhɛtərənɪmz/ /ˈhɛtərəˌnɪmz/
Từ đồng tự dị âm, từ khác âm khác nghĩa.











