BeDict Logo

phonetics

Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Bài viết tiêu biểu
ultimate
ultimateadjective
/ˈʌltɪmɪt/ /ˈʌltəmɪt/

Cuối cùng, chót.

"The ultimate syllable in the word "basketball" is "ball". "

Âm tiết cuối cùng trong từ "basketball" "ball".

buzz
buzznoun
/bʌz/

Tiếng xì xào, tiếng rì rầm.

Tiếng xào phát ra từ các âm "b" "p" trong từ "basketball" rất dễ nhận thấy khi huấn luyện viên hướng dẫn.

fricatives
/ˈfrɪkətɪvz/

Âm xát, phụ âm xát.

Giáo viên giải thích rằng các âm /f/, /v/, /s/ /z/ đều âm xát chúng được tạo ra bằng cách đẩy luồng khí qua một khe hẹp trong miệng, tạo ra âm thanh .

breathings
/ˈbɹiːðɪŋz/

Dấu thanh, dấu giọng.

Các văn bản Hy Lạp cổ đại rất khó đọc thiếu dấu thanh (dấu giọng), khiến người đọc phải đoán xem nên phát âm hơi những nguyên âm nào.

rocker
rockernoun
/ˈɹɒkə(ɹ)/

Dấu mũ ngược dưới.

Giáo viên dạy nhạc chỉ cho học sinh cách đặt dấu ngược dưới () bên dưới nốt nhạc để biểu thị độ ngân ngắn.

creaky
creakyadjective
/ˈkɹiːki/

Khàn, rè, giọng the thé.

"creaky tone"

Giọng the thé.

lower
loweradjective
/ˈləʊə/ /ˈloʊɚ/ /ˈlaʊ.ə/ /ˈlaʊ.ɚ/

Thấp.

Giọng hát của chị tôi âm vực trầm hơn, nghe chị ấy chững chạc hơn các bạn cùng lớp.

breves
brevesnoun
/ˈbɹiːvz/ /ˈbɹɛvɪz/

Dấu mũ, dấu breve.

Giáo viên giải thích rằng dấu (breve) được dùng để chỉ những âm nguyên âm ngắn trong bài tập phiên âm.

pfft
pfftinterjection
/pft/ /pʰft/

Phì, phù.

Anh ấy cố gắng khởi động chiếc xe , nhưng chỉ kêu "Phù" một tiếng rồi tắt ngúm.

wynn
wynnnoun
/wɪn/

Ký tự wynn, chữ wynn.

Trong các văn bản tiếng Anh cổ, bạn sẽ thường thấy chữ "wynn" được dùng những chỗ ngày nay chúng ta viết chữ "w" trong các từ như "will" (ý chí, sẽ) "wolf" (sói).

low
lowadjective
/ləʊ/ /loʊ/ /laʊ/

Trầm

Ông tôi thường nói giọng trầm, khiến người khác khó hiểu được nếu không lắng nghe cẩn thận.

articulation
/ɑːˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/ /ɑɹˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/

Sự rõ ràng, sự mạch lạc, khả năng diễn đạt rõ ràng.

"His volume is reasonable, but his articulation could use work."

Âm lượng của anh ấy ổn, nhưng cách phát âm diễn đạt của anh ấy cần phải cải thiện thêm.

slender
slenderadjective
/ˈslɛndə/ /ˈslɛndɚ/

Mảnh khảnh, thon thả.

Bài giảng của giáo viên cách phát âm "ngọn núi" trong tiếng Gaelic rất đặc trưng, nghe mảnh hơi biến âm đầu lưỡi.

stammerings
/ˈstæmərɪŋz/

Nói lắp, sự lắp bắp.

Chúng tôi không thể hiểu được những tiếng nói lắp bắp không ràng của anh ấy.

heteronyms
/ˈhɛtərənɪmz/ /ˈhɛtərəˌnɪmz/

Từ đồng tự dị âm, từ khác âm khác nghĩa.

"Agape, "astonished" or "wide open," is a heteronym of agape, "Christian love.""

Agape, nghĩa "kinh ngạc" hoặc "mở to," một từ đồng tự dị âm (khác âm khác nghĩa) với agape, nghĩa "tình yêu thương của Chúa."

saying
sayingverb
/ˈseɪɪŋ/

Nói, phát biểu.

Làm ơn nói tên của bạn chậm rãi ràng.

lisping
/ˈlɪspɪŋ/

Nói ngọng, nói sớt.

"The little boy was lisping when he said "sun," pronouncing it more like "thun." "

Cậu nói ngọng khi phát âm chữ "sun", nghe gần giống như "thun".

trigraphs
/ˈtraɪɡræfs/

Tam tự đồ, cụm ba chữ.

"In the word "Deutsch," the "tch" is a common example of trigraphs representing one sound. "

Trong từ "Deutsch," cụm "tch" một dụ phổ biến về tam tự đồ, tức ba chữ cái kết hợp lại để tạo thành một âm duy nhất.

aspirations
/ˌæspəˈreɪʃənz/ /ˌæspɪˈreɪʃənz/

Sự hút vào, sự hít vào.

Để giúp bệnh nhân thở dễ hơn, bác đã thực hiện việc hút cẩn thận dịch từ phổi của họ.

daal
daalnoun
/dɑl/ /dæl/

Đal.

"In Arabic class, we learned that "daal" looks like a small curve. "

Trong lớp tiếng Rập, chúng tôi học rằng chữ "đal" trông giống như một đường cong nhỏ.