
phonetics
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

ultimate/ˈʌltɪmɪt/ /ˈʌltəmɪt/
Cuối cùng, chót.

buzz/bʌz/
Tiếng xì xào, tiếng rì rầm.

fricatives/ˈfrɪkətɪvz/
Âm xát, phụ âm xát.

breathings/ˈbɹiːðɪŋz/
Dấu thanh, dấu giọng.

rocker/ˈɹɒkə(ɹ)/
Dấu mũ ngược dưới.

creaky/ˈkɹiːki/
Khàn, rè, giọng the thé.

lower/ˈləʊə/ /ˈloʊɚ/ /ˈlaʊ.ə/ /ˈlaʊ.ɚ/
Thấp.

breves/ˈbɹiːvz/ /ˈbɹɛvɪz/
Dấu mũ, dấu breve.

pfft/pft/ /pʰft/
Phì, phù.

wynn/wɪn/
Ký tự wynn, chữ wynn.