BeDict Logo

umlaut

/ˈʊm.laʊt/ /ˈum.laʊt/
Hình ảnh minh họa cho umlaut: Biến âm.
noun

Giáo viên giải thích rằng sự thay đổi phát âm từ "foot" sang "feet" là một ví dụ về biến âm, trong đó âm nguyên âm thay đổi do ảnh hưởng của âm "ee" phía sau.

Hình ảnh minh họa cho umlaut: Biến âm.
noun

Giáo viên giải thích rằng sự thay đổi từ "foot" sang "feet" không phải do quy tắc số nhiều thông thường mà là do một quá trình biến đổi ngôn ngữ lịch sử tương tự như hiện tượng biến âm (umlaut) đã làm thay đổi nguyên âm trong các ngôn ngữ German khác.

Hình ảnh minh họa cho umlaut: Dấu chấm trên nguyên âm.
noun

Dấu chấm trên nguyên âm.

Trong tiếng Đức, từ "schön" có một dấu umlaut (ö), tức là dấu chấm trên nguyên âm "o", dấu này làm thay đổi âm của nguyên âm đó do ảnh hưởng của âm "i" hoặc "e" theo sau, khiến cho cách phát âm khác với âm "o" đơn thuần.

Hình ảnh minh họa cho umlaut: Dấu hai chấm trên nguyên âm, dấu chấm trên nguyên âm.
noun

Dấu hai chấm trên nguyên âm, dấu chấm trên nguyên âm.

Trong tiếng Đức, từ "Mädchen" có dấu hai chấm trên chữ "a" (gọi là umlaut) để cho biết âm "a" này được phát âm khác với âm "a" thông thường.

Hình ảnh minh họa cho umlaut: Dấu chấm trên nguyên âm, dấu hai chấm trên nguyên âm.
noun

Dấu chấm trên nguyên âm, dấu hai chấm trên nguyên âm.

Giáo viên giải thích rằng dấu chấm trên nguyên âm (umlaut), một loại dấu hai chấm trên nguyên âm, giúp chúng ta phát âm hai nguyên âm trong từ "naïve" một cách tách biệt.