noun🔗ShareKỳ nghỉ, ngày nghỉ. A vacation."My summer vac is almost here, and I'm looking forward to relaxing by the beach. "Kỳ nghỉ hè của tôi sắp đến rồi, và tôi rất mong được thư giãn ở bãi biển.holidaytimeentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMáy hút bụi. A vacuum cleaner."I need to vac the living room carpet before the guests arrive. "Tôi cần hút bụi cái thảm phòng khách trước khi khách đến.utilitytechnologymachinedeviceitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHút bụi. To vacuum; to clean with a vacuum cleaner."I need to vac the living room carpet. "Tôi cần hút bụi cái thảm trong phòng khách.utilitymachinedeviceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc