
entertainment
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

summering/ˈsʌmərɪŋ/ /ˈsʌmərɪn/
Nghỉ hè, trải qua mùa hè.

gabbas/ˈɡæbəs/
Nhạc hardcore Hà Lan, nhạc điện tử mạnh.

incidental music/ˌɪnsɪˈdentəl ˈmjuːzɪk/ /ˌɪnsɪˈdentəl ˈmjuzɪk/
Nhạc nền, nhạc lót.

sleep/sliːp/ /slip/
Ngủ.

comperes/ˈkɒmpɛəz/ /kɒmˈpeɪz/
Người dẫn chương trình, MC.

sportscar/ˈspɔːrtskɑːr/ /ˈspɔːrtskɑːr/
Xe thể thao, xe hơi thể thao.

extemporized/ɪkˈstempəraɪzd/ /ekˈstempəraɪzd/
Ứng khẩu, tùy hứng, ứng tác.

sledging/ˈslɛdʒɪŋ/
Trượt tuyết, đi xe trượt tuyết.

blowback/ˈbloʊbæk/
Thổi khói ngược, mớm khói.

tragedies/ˈtrædʒədiz/
Bi kịch, thảm kịch.