
machine
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

ejector seat/ɪˈdʒɛktər ˌsit/
Ghế phóng.

jaw/d͡ʒɔː/ /d͡ʒɑ/
Hàm, mỏ cặp.

amplifications/ˌæmplɪfɪˈkeɪʃənz/
Sự khuếch đại, sự tăng cường.

disc harrows/ˈdɪsk ˈhæroʊz/
Bừa đĩa.

nests/nɛsts/
Ổ, cụm, hệ thống.

switch on/swɪtʃ ɒn/ /swɪtʃ ɔːn/
Bật, mở.

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Nêm, cái nêm, vật chèn.

wood screw/ˈwʊdˌskruː/
Vít gỗ.

sportscar/ˈspɔːrtskɑːr/ /ˈspɔːrtskɑːr/
Xe thể thao, xe hơi thể thao.

braid/bɹeɪd/
Vỏ bện kim loại.