
holiday
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

summering/ˈsʌmərɪŋ/ /ˈsʌmərɪn/
Nghỉ hè, trải qua mùa hè.

half-term/ˌhɑːf ˈtɜːm/ /ˌhæf ˈtɜːrm/
Kỳ nghỉ giữa học kỳ.

wreaths/ɹiːðz/
Vòng hoa, tràng hoa.

self-catering/ˌself ˈkeɪtərɪŋ/ /ˌsɛlf ˈkeɪtərɪŋ/
Tự phục vụ, tự nấu ăn.

firecrackers/ˈfaɪərˌkrækərz/
Pháo, pháo nổ.

stag night/ˈstæɡ naɪt/
Đêm độc thân, tiệc độc thân (cho nam).

feasts/fiːsts/
Lễ hội, ngày lễ, yến tiệc.

runner/ˈɹʌnə/ /ˈɹʌnɚ/
Người chạy, vận động viên chạy.

picnicking/ˈpɪknɪkɪŋ/
Đi dã ngoại, cắm trại.

itinerary/aɪˈtɪnəɹi/ /aɪˈtɪnəɹɛɹi/
Lịch trình, kế hoạch chuyến đi.