utility
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Dây trung tính, dây nguội.

Lợi ích cận biên, lợi ích biên tế.
""Studying for one extra hour provided diminishing marginal benefits; the first hour greatly improved my test score, but the second hour barely helped at all." "
Học thêm một tiếng đồng hồ mang lại lợi ích cận biên giảm dần; tiếng đầu tiên cải thiện điểm số của tôi rất nhiều, nhưng tiếng thứ hai hầu như không giúp được gì.

Kilôvôn, nghìn vôn.
"The power lines outside the factory carry electricity at several kilovolts to efficiently distribute energy. "
Các đường dây điện bên ngoài nhà máy truyền tải điện ở mức vài kilôvôn (nghìn vôn) để phân phối năng lượng một cách hiệu quả.

Chấn lưu, tăng phô.
"The flickering fluorescent light needed a new ballast to regulate the electrical current. "
Cái đèn huỳnh quang nhấp nháy cần một cái chấn lưu (tăng phô) mới để ổn định dòng điện.















