
item
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

nests/nɛsts/
Bộ hộp lồng.

numbering/ˈnʌmbərɪŋ/ /ˈnʌmbɚɪŋ/
Đánh số, ghi số.

cheapie/ˈtʃiːpi/
Đồ rẻ tiền, món hàng rẻ tiền.

knacks/næks/
Đồ chơi, vật dụng nhỏ, món đồ lặt vặt.

wood screw/ˈwʊdˌskruː/
Vít gỗ.

emporium/ɛmˈpɔː.ɹi.əm/ /ɛmˈpɔ.ɹi.əm/
Cửa hàng lớn, trung tâm thương mại.

concession/kənˈsɛʃən/
Quầy hàng, hàng quán.

vesta/ˈvɛstə/
Que diêm.

cord/kɔːd/ /kɔɹd/
Dây thừng, sợi dây.

mementoes/məˈmɛntoʊz/ /məˈmɛntəʊz/
Kỷ vật, vật kỷ niệm, đồ lưu niệm.