item
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

knacksnoun
/næks/
Đồ chơi, vật dụng nhỏ, món đồ lặt vặt.

patchboxesnoun
/ˈpætʃbɒksɪz/
Hộp phấn điểm trang, hộp đựng nốt ruồi giả.
"The museum display featured antique patchboxes, each a tiny, elegant container once used to hold beauty patches and a small mirror for applying them. "
Buổi trưng bày ở viện bảo tàng có những hộp phấn điểm trang cổ, mỗi hộp là một chiếc hộp nhỏ nhắn, thanh lịch từng được dùng để đựng nốt ruồi giả và một chiếc gương nhỏ để dán chúng lên mặt.
















