

forward
/ˈfoːwəd/ /foːd/ /ˈfɔː.wəd/ /ˈfɔɹ.wɚd/
noun



noun
Tiền đạo.






noun
Tiền đạo cánh, tiền đạo chính.




noun
Chuyển tiếp.



noun
Hợp đồng kỳ hạn.







verb




verb
Đóng (sách), may (sách).








adjective
Táo bạo, xấc xược, hỗn xược.













adjective



adjective



















noun
Lời nói đầu, lời tựa.



