Hình nền cho m
BeDict Logo

m

/ɛm/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Năm ngoái, công ty kiếm được lợi nhuận 50 triệu.
adjective

Nam tính, mạnh mẽ.

Ví dụ :

Nhân vật trong phim hành động đó nổi tiếng với vẻ ngoài nam tính, mạnh mẽ và cách tiếp cận nguy hiểm không hề sợ hãi.
noun

Dặm Scandinavia (10 kilômét).

Ví dụ :

Lịch trình tập luyện của vận động viên này bao gồm các quãng đường được đo bằng dặm Scandinavia (m), vì đơn vị dặm Scandinavia (tương đương 10 kilômét) được sử dụng ở một số vùng của các nước Bắc Âu.
noun

Ví dụ :

Khi so sánh khoảng cách trên các bản đồ cũ, bạn có thể thấy độ dài được ghi bằng "m", ám chỉ các đơn vị đo truyền thống như dặm Ả Rập (al-mīl), thay vì ki-lô-mét hoặc dặm hiện đại.
noun

Lời tán dương ngắn gọn, Bài thơ ca ngợi ngắn.

Ví dụ :

Cha của cô dâu bắt đầu bài phát biểu trong đám cưới bằng một lời tán dương ngắn gọn đầy cảm xúc, chỉ bằng vài dòng thơ chân thành ca ngợi lòng tốt và vẻ đẹp của con gái mình.