BeDict Logo

balkanise

/ˈbɔːlkənaɪz/ /ˈbɑːlkənaɪz/
Hình ảnh minh họa cho balkanise: Balkan hóa, chia rẽ, phân mảnh.
verb

Balkan hóa, chia rẽ, phân mảnh.

Sự đấu đá và tranh giành quyền lực liên tục có nguy cơ chia rẽ văn phòng thành những phe phái cạnh tranh, không hiệu quả, gây ra tình trạng balkan hóa.