nation
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

neutralnoun
/ˈnjuːtɹəl/ /ˈnuːtɹəl/
Trung lập.
"Switzerland is a neutral in international conflicts. "
Thụy sĩ là một nước trung lập trong các cuộc xung đột quốc tế.

basketcasenoun
/ˈbæskɪtkeɪs/
Con nợ, nước nghèo nàn, tình trạng tồi tệ.

trust territorynoun
/ˈtrʌst ˌtɛrɪˌtɔri/ /ˈtrʌst ˌtɛrəˌtɔri/
Lãnh thổ ủy thác.

generalissimonoun
/ˌdʒɛnərəˈlɪsimoʊ/ /ˌdʒɛnərəlˈɪsimoʊ/
Tổng tư lệnh tối cao.

redshanksnoun
/ˈrɛdʃæŋks/
Người chân trần; người vùng cao Scotland.

foreign affairsnoun
/ˈfɔːrən əˈfeərz/ /ˈfɑːrən əˈferz/
Ngoại giao, đối ngoại.

double agentnoun
/ˈdʌbəl ˈeɪdʒənt/ /ˈdʌbəl ˈeɪɡənt/
Điệp viên hai mang, gián điệp hai mang.












