BeDict Logo

arras

/ˈæɹəs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "wall" - Tường lũy, thành lũy.
wallnoun
/wɔːl/ /wɔl/

Tường lũy, thành lũy.

"The ancient city had a strong wall around it to protect its people from invaders. "

Thành phố cổ xưa có một bức tường thành kiên cố bao quanh để bảo vệ người dân khỏi quân xâm lược.

Hình ảnh minh họa cho từ "warmer" - Ấm hơn, hơi ấm.
warmeradjective
/ˈwɔːmə/ /ˈwɔɹmɚ/

Ấm hơn, hơi ấm.

"The tea is still warm."

Trà vẫn còn hơi ấm.

Hình ảnh minh họa cho từ "castle" - Lâu đài, thành trì.
castlenoun
/kæsl̩/ /kɑːsl̩/

Lâu đài, thành trì.

"The old castle on the hill was a popular spot for school field trips. "

Lâu đài cổ trên đồi là một địa điểm tham quan nổi tiếng cho các chuyến đi thực tế của trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "hallway" - Hành lang, lối đi.
/ˈhɔlˌweɪ/ /ˈhɑlˌweɪ/

Hành lang, lối đi.

"The hallway smelled of freshly baked cookies, leading to the kitchen where the family was celebrating. "

Hành lang thơm nức mùi bánh quy mới nướng, dẫn đến nhà bếp nơi cả gia đình đang ăn mừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "tapestry" - Tấm thảm, tranh thảm.
/ˈtæpəstɹi/

Tấm thảm, tranh thảm.

"The large tapestry on the castle wall depicted scenes from the kingdom's history. "

Tấm thảm lớn trên tường lâu đài, một loại tranh thảm dày dặn, miêu tả những cảnh trong lịch sử vương quốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "drafty" - Lộng gió, có gió lùa.
draftyadjective
/ˈdɹɑːfti/ /ˈdɹæfti/

Lộng gió, gió lùa.

"The classroom was drafty, and everyone was shivering. "

Lớp học bị lộng gió, khiến ai cũng run cầm cập.

Hình ảnh minh họa cho từ "hanging" - Treo, lơ lửng, mắc.
/ˈhæŋɪŋ/

Treo, lửng, mắc.

"The lights hung from the ceiling."

Những chiếc đèn được treo trên trần nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "depicting" - Miêu tả, khắc họa, diễn tả.
/dɪˈpɪk.tɪŋ/

Miêu tả, khắc họa, diễn tả.

"The child's drawing was depicting a sunny day at the park. "

Bức vẽ của đứa trẻ đang diễn tả một ngày nắng đẹp ở công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "hunting" - Săn bắn.
/ˈhʌntɪŋ/

Săn bắn.

"The hunting season opened, and several families went on a hunting trip to the forest. "

Mùa săn bắn đã đến, và nhiều gia đình đã đi săn trong rừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "scene" - Hiện trường, địa điểm.
scenenoun
/siːn/

Hiện trường, địa điểm.

"the scene of the crime"

Hiện trường vụ án.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "large" - Hình nốt nhạc lớn.
largenoun
/ˈlɑːd͡ʒ/ /ˈlɑɹd͡ʒ/

Hình nốt nhạc lớn.

"The music teacher explained that a "large" is a very long note, longer than a breve. "

Giáo viên âm nhạc giải thích rằng "large" là một hình nốt nhạc rất dài, dài hơn cả nốt breve.