noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nó. One who is neither a he nor a she; a creature; a dehumanized being. Ví dụ : "The factory treated the workers like its, ignoring their needs and concerns. " Nhà máy đối xử với công nhân như nó, phớt lờ nhu cầu và lo lắng của họ. being inhuman person essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người đuổi, người đi bắt. The person who chases and tries to catch the other players in the playground game of tag. Ví dụ : "In the next game, Adam and Tom will be it…" Trong ván chơi tới, Adam và Tom sẽ là người đi bắt đó… game sport essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Trò chơi đuổi bắt, trò chơi ú tim. The game of tag. Ví dụ : "My favorite game to play at recess is its. " Trò chơi tôi thích chơi nhất vào giờ ra chơi là trò đuổi bắt. game sport entertainment action essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vẻ quyến rũ, sức hấp dẫn giới tính. Sex appeal, especially that which goes beyond beauty. Ví dụ : "The popular new student had an undeniable its that drew attention wherever she went. " Cô học sinh mới nổi tiếng đó có một vẻ quyến rũ khó cưỡng, khiến ai cũng phải ngoái nhìn dù cô ấy đi đến đâu. appearance quality style sex body essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hoạt động tình dục, giao hợp. Sexual activity. Ví dụ : "caught them doing it" Bắt gặp họ đang làm chuyện ấy. sex essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bản năng. A biological force that inhabits living beings, according to the vitalist approach of Georg Groddeck. Ví dụ : "The vitalist theory suggests that "its" is a powerful force within a child, driving their development and learning. " Lý thuyết duy sinh cho rằng "bản năng" là một sức mạnh to lớn bên trong đứa trẻ, thúc đẩy sự phát triển và học hỏi của chúng. philosophy soul theory being mind body essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
pronoun Tải xuống 🔗Chia sẻ Của nó. The one (or ones) belonging to it. Ví dụ : "The dog wagged its tail happily. " Con chó vẫy cái đuôi của nó một cách vui vẻ. grammar language essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc