BeDict Logo

ribonucleic acid

/ˌraɪboʊn(j)uːˈkliːɪk ˈæsɪd/ /ˌraɪbəˌnjuːˈkleɪɪk ˈæsɪd/
Hình ảnh minh họa cho ribonucleic acid: Axit ribonucleic, ARN.
noun

Những chỉ dẫn từ DNA được sao chép thành một loại vật chất di truyền gọi là axit ribonucleic, hay ARN, sau đó giúp tế bào tạo ra protein.