Hình nền cho build
BeDict Logo

build

/bɪld/

Định nghĩa

noun

Vóc dáng, thể chất.

Ví dụ :

Các cầu thủ bóng bầu dục thường có vóc dáng vạm vỡ.
verb

Biên dịch, dựng (chương trình).

Ví dụ :

Đoạn mã của lập trình viên đã được biên dịch để dựng thành một ứng dụng hữu ích cho trang web của công ty chúng ta.