adjective🔗ShareBất chính, độc ác, tàn bạo. Wicked or sinful"The company's iniquitous practice of dumping toxic waste into the river harmed the environment and local community. "Việc làm bất chính và tàn bạo của công ty khi xả chất thải độc hại xuống sông đã gây hại cho môi trường và cộng đồng địa phương.moralreligioncharacterguiltphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBất chính, Tội lỗi, Gian ác. Morally objectionable"The company's policy of paying women less than men for the same job was an iniquitous practice. "Chính sách trả lương cho phụ nữ thấp hơn nam giới khi làm cùng một công việc của công ty là một hành động bất chính và đáng lên án.moralvaluephilosophycharacterattitudeguiltChat với AIGame từ vựngLuyện đọc