Hình nền cho harmed
BeDict Logo

harmed

/hɑrmd/ /hɑːmd/

Định nghĩa

verb

Làm hại, gây tổn hại, làm đau.

Ví dụ :

Cành cây đổ đã làm hại chiếc xe, gây ra một vết lõm lớn.