
philosophy
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

jihad/dʒəˈhɑːd/
Thánh chiến, đấu tranh chính nghĩa, nỗ lực tự hoàn thiện bản thân.

renascence/ɹɪˈnas(ə)ns/
Sự tái sinh, sự phục hưng, sự hồi sinh.

believing/bɪˈliːvɪŋ/ /bəˈliːvɪŋ/
Tin, tin tưởng, cho là thật.

sloughs of despond/ˈslaʊz əv dɪˈspɑnd/ /ˈslʌfs əv dɪˈspɑnd/
Vũng lầy tuyệt vọng, nỗi tuyệt vọng não nề.

philology/fɪˈlɒlədʒɪ/
Ngôn ngữ học, văn chương học.

somaesthetic/ˌsoʊməɛˈsθɛtɪk/ /ˌsɒməɛˈsθɛtɪk/
Thuộc về mỹ học thân thể, thuộc về thẩm mỹ cơ thể.

neutral/ˈnjuːtɹəl/ /ˈnuːtɹəl/
Trung lập, khách quan.

devout/dəˈvʌʊt/ /dɪˈvaʊt/
Sùng đạo, thành kính, hết lòng.

physiognomist/ˌfɪziˈɒɡnəmɪst/ /ˌfɪziˈɑːɡnəmɪst/
Nhà tướng số, người xem tướng.

connectedness/kəˈnɛktɪdnəs/ /kəˈnɛktədənəs/
Sự kết nối, tính liên kết.