noun🔗ShareHang động học. The scientific study of caves."My aunt's passion for speleology has taken her to explore caves all over the world. "Niềm đam mê hang động học của dì tôi đã đưa dì đi khám phá các hang động trên khắp thế giới.geologyscienceenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHang động học, thám hiểm hang động. The recreational activity of exploring caves."My aunt's passion is speleology, and she spends weekends exploring caves with her caving club. "Cô tôi có một niềm đam mê là thám hiểm hang động, và cô ấy dành những ngày cuối tuần để khám phá hang động cùng với câu lạc bộ hang động của mình.geologysportnatureenvironmentplacescienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc