BeDict Logo

activity

/ækˈtɪ.və.ti/
Hình ảnh minh họa cho activity: Hoạt động, diễn tiến.
 - Image 1
activity: Hoạt động, diễn tiến.
 - Thumbnail 1
activity: Hoạt động, diễn tiến.
 - Thumbnail 2
activity: Hoạt động, diễn tiến.
 - Thumbnail 3
noun

Trong ngữ pháp, "hoạt động" của việc "học" không có điểm kết thúc cố định nào cả; nó tiếp tục diễn ra trong suốt cuộc đời một người.