Hình nền cho exploring
BeDict Logo

exploring

/ɪkˈsplɔːrɪŋ/ /ekˈsplɔːrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tìm kiếm, thăm dò.

Ví dụ :

"The dog is exploring the backyard for his lost ball. "
Con chó đang lục lọi khắp sân sau để tìm quả bóng bị mất của nó.
verb

Khám phá, tìm hiểu, trải nghiệm.

Ví dụ :

"It is normal for a boy of this age to be exploring his sexuality."
Việc một cậu bé ở độ tuổi này khám phá và tìm hiểu về giới tính của mình là điều bình thường.