
sport
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

jaw/d͡ʒɔː/ /d͡ʒɑ/
Hàm.

cauliflower ears/ˈkɔːliflaʊər ˈɪərz/
Tai bị sưng, tai hoa lơ.

coordination/koʊˌɔɹdɪˈneɪʃən/
Sự phối hợp, sự điều phối.

sleep/sliːp/ /slip/
Quay tròn, đứng im (khi quay).

forfeited/ˈfɔːrfɪtɪd/ /ˈfɔːrfətɪd/
Mất, bị tước, đánh mất.

sledging/ˈslɛdʒɪŋ/
Kéo xe trượt tuyết.

commit/kəˈmɪt/
Tham gia, dự thi.

disqualify/dɪsˈkwɒlɪfaɪ/
Loại, truất quyền, làm mất tư cách.

drilling/ˈdɹɪlɪŋ/
Đấm đá mạnh, luyện tập.

spang/spæŋ/
Nhảy, bước nhảy, sự bật nhảy.