



silviculture
/ˈsɪlvɪkʌltʃər/ /ˈsɪlvəkʌltʃər/noun
Từ vựng liên quan

protectingverb
/pɹəˈtɛktɪŋ/
Bảo vệ, che chở, phòng vệ.
"Condoms are designed to protect against sexually-transmitted diseases."
Bao cao su được thiết kế để bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

sustainableadjective
/səˈsteɪnəbəl/
Bền vững, có thể duy trì.
"Our family is trying to live a more sustainable lifestyle by reducing waste and using less energy. "
Gia đình tôi đang cố gắng sống một lối sống bền vững hơn bằng cách giảm thiểu rác thải và sử dụng ít năng lượng hơn.

developmentnoun
/dɪˈvɛləpmənt/
Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
"The development of this story has been slow."
Sự phát triển của câu chuyện này diễn ra khá chậm.

continuousadjective
/kənˈtɪn.juː.əs/
Liên tục, không ngừng, không dứt.
"a continuous current of electricity"
Một dòng điện liên tục không ngừng.







