



sinh
/sɪn/ /saɪn/Từ vựng liên quan

particularly/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/
Đặc biệt, nhất là.

grandmother/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/
Bà, bà nội, bà ngoại.

worn/wɔːn/ /wɔɹn/
Mặc, mang, đeo.

northeastern/ˌnɔːrθˈiːstərn/ /ˌnɔːrθˈiːstən/
Đông bắc.

northern/ˈnɔːðn̩/ /ˈnɔɹðɚn/
Người miền Bắc.

skirt/skɜːt/ /skɝt/
Váy, chân váy.

wears/wɛəz/ /wɛɹz/
Mặc, đeo.

silk/sɪlk/
Tơ lụa, lụa.

traditional/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.

beautiful/ˈbjuːtɪfəl/
Người đẹp, mỹ nhân.

temple/ˈtɛmp(ə)l/
Đền, chùa, miếu.

women/ˈwɪmən/ /ˈwɘmɘn/
Phụ nữ, đàn bà.

