Hình nền cho product
BeDict Logo

product

/ˈpɹɒd.əkt/ /ˈpɹɑd.əkt/

Định nghĩa

noun

Sản phẩm, hàng hóa.

Ví dụ :

Sản phẩm bánh mì mới của tiệm bánh rất được khách hàng ưa chuộng.