Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực
Bừa đĩa.
"The farmer used disc harrows to break up the clumps of soil in the field before planting seeds. "
Người nông dân dùng bừa đĩa để làm tơi đất và đập vụn những cục đất lớn trên đồng ruộng trước khi gieo hạt.
Chất thành đống, bó thành cây.
"After cutting the wheat, the farmer stooked the bundles to help them dry in the sun. "
Sau khi gặt lúa mì, người nông dân chất những bó lúa thành đống để chúng khô hơn dưới ánh nắng mặt trời.
Đánh tơi sợi.
"Yarn is scotched immediately after it has been dried and while it is still warm. http//www.google.com/patents?id=DXdGAAAAEBAJ&pg=PP3&vq=scotched&dq=scotching"
Sợi được đánh tơi ngay sau khi sấy khô và khi còn ấm.
Phân bón, chất bón.
"The gardener added organic dressings to the flower beds to improve the soil. "
Người làm vườn đã thêm phân bón hữu cơ vào các luống hoa để cải thiện đất.
Xếp thành đống, chất thành đống.
"The lumberjack will cord the firewood for the winter. "
Người tiều phu sẽ xếp củi thành đống để đo bằng đơn vị cord, chuẩn bị cho mùa đông.
Đậu phộng, lạc.
"My little brother loves to snack on goobers while watching cartoons. "
Em trai tôi thích ăn đậu phộng (lạc) khi xem hoạt hình.
Gieo, tra hạt.
"The farmer is drilling wheat seeds into the freshly plowed field. "
Người nông dân đang tra hạt lúa mì xuống ruộng vừa mới cày.
Bướu, nốt sần (trên cây).
"The oak tree in my grandmother's garden had several galls on its leaves. "
Cây sồi trong vườn bà tôi có vài nốt sần trên lá, do ấu trùng côn trùng đục khoét gây ra.
Thông nhựa
"The woodworker preferred using resin from turpentine trees like the slash pine because it produced the best varnish. "
Người thợ mộc thích dùng nhựa từ các cây thông nhựa, như cây thông slash, vì nó tạo ra loại vecni tốt nhất.
Thức ăn ủ chua.
"The farmer checked the silages in the silo to make sure they were fermenting properly for winter feeding. "
Người nông dân kiểm tra thức ăn ủ chua trong hầm để đảm bảo chúng đang lên men đúng cách cho việc cho ăn vào mùa đông.
Xiềng xích, dây xích trói gia súc.
"The rancher secured the frisky young horse with hobble chains to prevent it from wandering too far during the night. "
Người chủ trang trại dùng xiềng xích để trói con ngựa non hiếu động lại, tránh cho nó chạy đi quá xa trong đêm.
Lợi địa, quả đấu và hạt dẻ gai (dùng làm thức ăn cho lợn).
"In the autumn, the farmer allows his pigs to roam in the oak forest to fatten them up on the plentiful pannage. "
Vào mùa thu, người nông dân thả lợn vào rừng sồi để chúng béo tốt nhờ lợi địa, tức là quả đấu và hạt dẻ gai rụng đầy rừng.
Pyrethrin, cúc trừ sâu.
"The gardener sprayed pyrethrin on the roses to kill the aphids. "
Người làm vườn đã phun thuốc pyrethrin (cúc trừ sâu) lên những bông hoa hồng để diệt rệp.
Thượng hạng.
"The baker used patent flour to make a delicate, light cake. "
Người thợ làm bánh đã dùng bột mì thượng hạng để làm một chiếc bánh bông lan mềm mại và nhẹ.
Hạt thô, ngũ cốc thô.
"The farmer fed the chickens a mixture of corn and groats. "
Người nông dân cho gà ăn hỗn hợp ngô và các loại hạt ngũ cốc thô.
Ngò tây.
"My grandmother always adds fresh parsley to her salads. "
Bà tôi luôn thêm ngò tây tươi vào món salad của bà.
Thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật.
"The farmer sprayed pesticide on his crops to protect them from insects. "
Người nông dân phun thuốc trừ sâu lên cây trồng để bảo vệ chúng khỏi côn trùng.
Quyền chăn thả gia súc.
"The villagers fought for their traditional verd, arguing they had always grazed their sheep in the royal forest. "
Dân làng đã đấu tranh để bảo vệ quyền chăn thả gia súc truyền thống của họ, vì họ cho rằng họ luôn chăn thả cừu trong khu rừng hoàng gia.
Mương dẫn nước, kênh đào.
"The old mill relied on the leats to carry water to the grinding stones. "
Cối xay gió cũ dựa vào những mương dẫn nước để đưa nước đến các cối đá.
Xạ hương.
"My grandmother always adds a pinch of savoury to her bean soup for a more complex, earthy flavour. "
Bà tôi luôn thêm một nhúm xạ hương vào món súp đậu của bà để tạo thêm hương vị phức tạp, đậm đà chất đất hơn.