Hình nền cho protecting
BeDict Logo

protecting

/pɹəˈtɛktɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bảo vệ, che chở, phòng vệ.

Ví dụ :

Bao cao su được thiết kế để bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
verb

Đặt chỗ cho chuyến bay sau (trong trường hợp không lên được chuyến đã đặt).

Ví dụ :

Nhân viên hãng hàng không đang "chống rớt" khách bằng cách đặt chỗ cho họ trên chuyến bay sau, phòng trường hợp chuyến bay đầu tiên bị bán quá số chỗ.