BeDict Logo

ty

/taɪ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "gratitude" - Lòng biết ơn, sự biết ơn.
/ˈɡɹætɪt(j)ud/

Lòng biết ơn, sự biết ơn.

"My gratitude for my teacher's support was evident in my improved grades. "

Lòng biết ơn của tôi đối với sự giúp đỡ của thầy giáo thể hiện rõ qua điểm số được cải thiện của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "given" - Cho, trao, đưa.
givenverb
/ˈɡɪ.vən/

Cho, trao, đưa.

"The teacher gave the students a new assignment. "

Giáo viên giao cho học sinh một bài tập mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "of" - Của, thuộc về.
ofpreposition
/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/

Của, thuộc về.

"The school is located five miles of the town center. "

Trường học nằm cách trung tâm thị trấn năm dặm.

Hình ảnh minh họa cho từ "ng" - Nhóm tin.
ngnoun
/ɪŋ/ /ɛŋ/

Nhóm tin.

""My mom often checks the parenting ng to see what other parents are saying about sleep schedules for toddlers." "

Mẹ tôi hay vào nhóm tin về nuôi dạy con cái để xem các phụ huynh khác nói gì về lịch ngủ cho trẻ mới biết đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "response" - Phản hồi, câu trả lời, hồi đáp.
/ɹɪˈspɒns/

Phản hồi, câu trả lời, hồi đáp.

"My teacher asked for a response to the question, so I wrote an answer on the board. "

Cô giáo yêu cầu một phản hồi cho câu hỏi, nên em đã viết câu trả lời lên bảng.

Hình ảnh minh họa cho từ "girl" - Con gái, thiếu nữ.
girlnoun
/ɡɵːl/ /ɡɛəl/ /ɡɝl/

Con gái, thiếu nữ.

"My sister, a bright young girl, is in the seventh grade. "

Em gái tôi, một cô bé sáng dạ, đang học lớp bảy.

Hình ảnh minh họa cho từ "gift" - Quà, tặng phẩm.
giftnoun
/ɡɪft/

Quà, tặng phẩm.

"My grandmother gave me a gift of a beautiful scarf for my birthday. "

Bà tôi tặng tôi một món quà là chiếc khăn choàng rất đẹp vào ngày sinh nhật của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "expression" - Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.
/ɪkˈspɹɛʃ.ən/

Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.

"My sister's joyful expression showed how happy she was about the good news. "

Vẻ mặt hớn hở của chị tôi thể hiện rõ chị ấy vui mừng thế nào về tin tốt lành đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "thank" - Lòng biết ơn, lời cảm ơn.
thanknoun
[θaŋk] [t̪eɪ̯ŋk]

Lòng biết ơn, lời cảm ơn.

"My thank for your help with the project was sincere. "

Lời cảm ơn chân thành của tôi về sự giúp đỡ của bạn cho dự án là thật lòng.

Hình ảnh minh họa cho từ "mom" - Mẹ, má, u, bầm.
momnoun
/mʌm/ /mɒm/ /mɑm/

Mẹ, , u, bầm.

"My mom is picking me up from school today. "

Hôm nay mẹ con sẽ đón con ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "politeness" - Lịch sự, nhã nhặn, lễ phép.
/pəˈlaɪtnəs/

Lịch sự, nhã nhặn, lễ phép.

"My sister's politeness made a good impression on the new neighbors. "

Sự lịch sự của chị gái tôi đã tạo ấn tượng tốt với những người hàng xóm mới.