



ty
/taɪ/Từ vựng liên quan

expressionnoun
/ɪkˈspɹɛʃ.ən/
Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.
"My sister's joyful expression showed how happy she was about the good news. "
Vẻ mặt hớn hở của chị tôi thể hiện rõ chị ấy vui mừng thế nào về tin tốt lành đó.

politenessnoun
/pəˈlaɪtnəs/
Lịch sự, nhã nhặn, lễ phép.
"My sister's politeness made a good impression on the new neighbors. "
Sự lịch sự của chị gái tôi đã tạo ấn tượng tốt với những người hàng xóm mới.










