noun🔗ShareTrinh nữ, gái còn trinh. A girl or woman whose hymen remains unbroken."In some cultures, a bride's family might traditionally seek assurance that she is a virgo intacta before the wedding. "Ở một số nền văn hóa, gia đình cô dâu có thể theo truyền thống tìm cách đảm bảo rằng cô ấy là một "trinh nữ," tức là "gái còn trinh," trước đám cưới.bodysexpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrinh nữ, gái còn trinh. A woman who has never had sexual intercourse."The new student, a virgo intacta, was hesitant to join the group's after-school activities. "Cô học sinh mới, vốn là gái còn trinh, có chút ngại ngùng khi tham gia các hoạt động ngoại khóa của nhóm.sexbodyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc