BeDict Logo

assurance

/əˈʃɔːɹəns/ /əˈʃɝəns/
Hình ảnh minh họa cho assurance: Bảo hiểm nhân thọ.
 - Image 1
assurance: Bảo hiểm nhân thọ.
 - Thumbnail 1
assurance: Bảo hiểm nhân thọ.
 - Thumbnail 2
noun

Bố mẹ tôi đã mua bảo hiểm nhân thọ để bảo vệ tương lai tài chính của gia đình chúng tôi.