Hình nền cho woman
BeDict Logo

woman

/ˈwʊmɘn/ /ˈwʊmən/

Định nghĩa

noun

Người phụ nữ, đàn bà.

Ví dụ :

"My mother is a woman who always supports me. "
Mẹ tôi là một người phụ nữ luôn ủng hộ tôi.