noun🔗ShareSách kinh nhật tụng. A book containing prayers, hymns, and so on for everyday use at the canonical hours."Each day, the monks chanted prayers from their breviaries at dawn, noon, and dusk. "Mỗi ngày, các thầy tu tụng kinh từ sách kinh nhật tụng của họ vào lúc bình minh, giữa trưa và lúc chạng vạng.religionliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTóm tắt, bản tóm tắt, bản vắn tắt. A brief statement or summary."Here are the breviaries of the meeting, summarizing the key decisions made by our team on the current project. "Đây là bản tóm tắt cuộc họp, nêu vắn tắt những quyết định quan trọng mà nhóm của chúng ta đã đưa ra về dự án hiện tại.statementwritingliteraturereligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc