
statement
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Dập tắt, bác bỏ.

disclaimers/dɪsˈkleɪm.əz/ /dɪsˈkleɪm.ɚz/
Từ chối, người từ bỏ, người thoái thác.

recall/rɪˈkɔl/
Thu hồi, rút lại.

upheld/ʌpˈhɛld/
Ủng hộ, duy trì, xác nhận.

disputing/dɪˈspjuːtɪŋ/ /dɪˈspjʊtɪŋ/
Tranh cãi, phản bác, bác bỏ.

incorrect/ˌɪnkəˈɹɛkt/
Sai, không đúng, nhầm.

declaratives/dɪˈklærətɪvz/ /dɪˈklɛrətɪvz/
Tuyên bố, lời khẳng định, lời tuyên bố.

dicta/ˈdɪktə/ /ˈdɪktɑ/
Lời tuyên bố có thẩm quyền, châm ngôn, cách ngôn.

verbal/ˈvɜː.bəl/ /ˈvɝ.bəl/
Lời khai, Khai cung.

peccavi/pəˈkɑːvi/
Lời thú tội, sự nhận tội.