Hình nền cho summary
BeDict Logo

summary

/ˈsʌməɹi/

Định nghĩa

noun

Tóm tắt, bản tóm tắt, sự tóm lược.

Ví dụ :

Trước khi kiểm tra, giáo viên đã đưa ra bản tóm tắt những điểm chính của chương đó.