

each
Định nghĩa
Từ liên quan
individual noun
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khá đặc biệt.
quantitative adjective
/ˈkwɒntətɪv/ /ˈkwɑntɪˌteɪtɪv/
Định lượng, thuộc về số lượng.
individually adverb
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/ /ˌɪndɪˈvɪdʒəwəli/
Riêng lẻ, cá nhân, độc lập.
Các học sinh hoàn thành bài tập của mình một cách riêng lẻ.