Hình nền cho hours
BeDict Logo

hours

/ˈaʊɚz/ /ˈaʊə(ɹ)z/

Định nghĩa

noun

Giờ, tiếng.

Ví dụ :

Tôi đã dành một tiếng cho bữa trưa.
noun

Giờ, thời gian.

Ví dụ :

Đã muộn giờ rồi, tôi phải về nhà thôi.