noun🔗ShareNgày thường, ngày thường nhật. (rare) the ordinary or routine day or occasion"My everyday is filled with work and family responsibilities. "Ngày thường của tôi tràn ngập công việc và trách nhiệm gia đình.timeessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHàng ngày, thông thường, bình thường. Appropriate for ordinary use, rather than for special occasions"My everyday clothes are comfortable, but not suitable for a formal dinner. "Quần áo mặc hàng ngày của tôi thì thoải mái, nhưng không phù hợp cho một bữa tối trang trọng.stylewearitemqualityessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThường ngày, bình thường, thông thường. Commonplace, ordinary"Going to school is an everyday activity for most children. "Đi học là một hoạt động thường ngày đối với hầu hết trẻ em.stylequalityessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc