



go-back
/ˈɡoʊbæk/ /ˈɡoʊˌbæk/noun
Từ vựng liên quan

merchandisenoun
/ˈmɜːtʃənˌdaɪs/ /ˈmɜːtʃənˌdaɪz/ /ˈmɝtʃənˌdaɪs/ /ˈmɝtʃənˌdaɪz/
Hàng hóa, vật phẩm.
"good business depends on having good merchandise"
Kinh doanh tốt phụ thuộc vào việc có hàng hóa chất lượng.










