

unwanted
Định nghĩa
Từ liên quan
overflowing verb
/ˌoʊvərˈfloʊɪŋ/ /ˈoʊvərˌfloʊɪŋ/
Tràn, tràn đầy, tràn ra.
undesirable noun
/ˌʌndɪˈzaɪərəbl/ /ˌʌndɪˈzaɪrəbl/
Kẻ không được hoan nghênh, người không được chào đón.
assignment noun
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/
Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
unwelcome verb
/ʌnˈwɛlkəm/