noun🔗ShareThủy thủ. A sailor."The jackies aboard the ship worked tirelessly to keep it running smoothly. "Các thủy thủ trên tàu làm việc không mệt mỏi để giữ cho tàu vận hành trơn tru.nauticalsailingmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRượu gin Anh. English gin."My grandfather always kept a bottle of jackies hidden in the back of the liquor cabinet, though he only took a sip on special occasions. "Ông tôi luôn giấu một chai rượu gin Anh (jackies) ở phía sau tủ rượu, mặc dù ông chỉ nhấp một ngụm vào những dịp đặc biệt.drinkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc