Hình nền cho hidden
BeDict Logo

hidden

/ˈhɪd(ə)n/

Định nghĩa

adjective

Ẩn, khuất, bị che khuất, khó thấy.

Ví dụ :

"hidden treasure; hidden talents"
Kho báu bị chôn giấu; những tài năng tiềm ẩn.