
sailing
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

abandon ship/əˈbændən ˈʃɪp/
Bỏ tàu, rời tàu.

jaw/d͡ʒɔː/ /d͡ʒɑ/
Hàm, ngàm.

cord/kɔːd/ /kɔɹd/
Dây cung.

hulking/ˈhʌlkɪŋ/
Tháo dỡ, biến thành xác tàu.

compass card/ˈkʌmpəs kɑːrd/
Bàn chia độ la bàn.

sprog/spɹɒɡ/ /sprɔɡ/
Thiết bị an toàn hạn chế độ lệch.

bobstays/ˈbɒbsteɪz/
Dây giữ mũi tàu.

tranship/trænˈʃɪp/ /trɑːnˈʃɪp/
Chuyển tải, sang mạn.

rib/ɹɪb/
Xương sườn tàu.

scuttle/ˈskʌtəl/
Cửa sập, lườn có nắp.