
drink
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Rượu whisky Scotland, rượu Scotch.

she-oaks/ʃiːoʊks/
Bia.

metho/ˈmɛθoʊ/
Cồn, cồn công nghiệp.

ethanol/ˈɛ.θə.nɒl/ /ˈɛ.θə.nɑl/
Ethanol, cồn ethanol, rượu ethanol.

vodkas/ˈvɒdkəz/ /ˈvɑdkəz/
Vodka.

pot luck/ˌpɒt ˈlʌk/ /ˌpɑːt ˈlʌk/
Tàn dư, phần còn sót lại.

teabags/ˈtiːbæɡz/
Túi trà lọc, gói trà túi lọc.

urn/ɜːn/ /ɝn/
Ấm trà, ấm cà phê.

buzz/bʌz/
Cảm giác phấn khích, sự hưng phấn, cơn say nhẹ.

alcopop/ˈælkəʊ.pɒp/
Nước ngọt có cồn, đồ uống pha cồn vị trái cây.