Hình nền cho english
BeDict Logo

english

/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Người chơi bowling đã tạo thêm độ xoáy cho trái bóng để nó lượn mạnh về phía các con ky.
noun

Cách hiểu, Diễn giải, Sắc thái.

Ví dụ :

Anh trai tôi luôn có cách "diễn giải" tin tức theo kiểu riêng của anh ấy; anh ấy luôn giải thích mọi thứ theo hướng bi quan nhất có thể.