
nautical
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

abandon ship/əˈbændən ˈʃɪp/
Bỏ tàu, rời tàu.

nautiloids/ˈnɔːtɪlɔɪdz/
Ốc anh vũ.

flight decks/flaɪt dɛks/
Boong tàu sân bay.

jaw/d͡ʒɔː/ /d͡ʒɑ/
Hàm, ngàm.

amplitude/ˈæm.plɪ.tud/
Biên độ.

dowse/daʊs/
Nhúng, sự nhúng.

donkeymen/ˈdɒŋkimən/ /ˈdɑːŋkimən/
Thợ máy, người phụ trách phòng máy tàu.

cord/kɔːd/ /kɔɹd/
Dây cung.

hulking/ˈhʌlkɪŋ/
Tháo dỡ, biến thành xác tàu.

compass card/ˈkʌmpəs kɑːrd/
Bàn chia độ la bàn.