BeDict Logo

maximalist

/ˈmæksɪməlɪst/ /ˈmæksəməlɪst/
noun

Người theo chủ nghĩa tối đa, người thích sự dư thừa.

Ví dụ:

Chị gái tôi là người theo chủ nghĩa tối đa; chị ấy luôn thêm đồ trang trí vào mọi thứ, ngay cả giấy gói quà.

adjective

Tối đa, cực đại, thái quá.

Ví dụ:

Cậu sinh viên luôn muốn làm mọi thứ ở mức tối đa luôn nộp bài tập thêm điểm và trả lời kỹ lưỡng mọi câu hỏi, kể cả những câu hỏi không bắt buộc.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "thoroughly" - Kỹ lưỡng, hoàn toàn, triệt để.
/θʌ.ɹə.liː/ /θɜːɹ.ə.lɪ/

Kỹ lưỡng, hoàn toàn, triệt để.

"He went out in the rain and came back thoroughly drenched."

Anh ấy dầm mưa rồi về nhà, ướt sũng hoàn toàn.

Hình ảnh minh họa cho từ "preferring" - Ưa, thích hơn, chuộng hơn.
/prɪˈfɜːrɪŋ/ /priˈfɜːrɪŋ/

Ưa, thích hơn, chuộng hơn.

"I prefer tea to coffee."

Tôi thích uống trà hơn cà phê.

Hình ảnh minh họa cho từ "question" - Câu hỏi, thắc mắc.
/ˈkwɛstjən/

Câu hỏi, thắc mắc.

"What is your question?"

Câu hỏi của bạn là gì?

Hình ảnh minh họa cho từ "someone" - Ai đó, người nào đó.
/ˈsʌmwʌn/

Ai đó, người nào đó.

"Do you need a gift for that special someone?"

Bạn có cần mua quà cho một người đặc biệt nào đó không?

Hình ảnh minh họa cho từ "optional" - Tự chọn, không bắt buộc.
/ˈɒpʃənəl/ /ˈɑːpʃənəl/

Tự chọn, không bắt buộc.

"The history optional in the history course is a good choice for students who don't want to take the required course. "

Môn lịch sử tự chọn trong khóa học lịch sử là một lựa chọn tốt cho những sinh viên không muốn học môn bắt buộc.

Hình ảnh minh họa cho từ "wrapping" - Vật liệu gói, giấy gói.
/ˈɹæpɪŋ/

Vật liệu gói, giấy gói.

"The wrapping paper was bright red and festive. "

Giấy gói quà có màu đỏ tươi và rất bắt mắt, đậm chất lễ hội.

Hình ảnh minh họa cho từ "assignments" - Sự phân công, nhiệm vụ được giao.
/əˈsaɪnmənts/

Sự phân công, nhiệm vụ được giao.

"This flow chart represents the assignment of tasks in our committee."

Sơ đồ này thể hiện việc phân công công việc trong ủy ban của chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "beliefs" - Niềm tin, tín ngưỡng, quan niệm.
/bɪˈliːfs/ /bəˈliːfs/

Niềm tin, tín ngưỡng, quan niệm.

"Her strong beliefs about environmental protection influence all her decisions. "

Những niềm tin mạnh mẽ của cô ấy về bảo vệ môi trường ảnh hưởng đến mọi quyết định của cô ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "redundancy" - Dư thừa, sự thừa thãi.
/ɹɪˈdʌnd(ə)nsi/ /ɹə-/

thừa, sự thừa thãi.

"The meeting had a lot of redundancy; many of the points were repeated. "

Cuộc họp có rất nhiều sự thừa thãi; nhiều điểm đã được lặp đi lặp lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "decorations" - Sự trang hoàng, đồ trang trí.
/ˌdɛkəˈɹeɪʃənz/

Sự trang hoàng, đồ trang trí.

"The children hung colorful decorations on the Christmas tree. "

Bọn trẻ treo những đồ trang trí đầy màu sắc lên cây thông Noel.

Hình ảnh minh họa cho từ "tendencies" - Khuynh hướng, xu hướng.
/ˈtɛndənsiz/

Khuynh hướng, xu hướng.

"Denim has a tendency to fade."

Vải denim có khuynh hướng bị phai màu.

Hình ảnh minh họa cho từ "everything" - Mọi thứ, tất cả mọi thứ.
everythingpronoun
/ˈɛvɹiθɪŋ/

Mọi thứ, tất cả mọi thứ.

"I checked the list again and everything is done."

Tôi kiểm tra danh sách lại lần nữa và mọi thứ đã xong xuôi cả rồi.