noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ai đó, người nào đó. A partially specified but unnamed person. Ví dụ : "Do you need a gift for that special someone?" Bạn có cần mua quà cho một người đặc biệt nào đó không? person human being essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhân vật quan trọng, người quan trọng. An important person Ví dụ : "He thinks he has become someone." Anh ta tưởng mình đã trở thành một nhân vật quan trọng rồi. person human figure essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
pronoun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ai đó, người nào đó. Some person. Ví dụ : "Can someone help me, please?" Ai đó giúp tôi với được không? person human being essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc